power train

power train

The mechanic inspects the power train of the car.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống truyền lực (trong ô tô, xe máy hoặc máy móc), bao gồm tất cả các bộ phận truyền năng lượng từ động cơ đến các bánh xe hoặc bộ phận làm việc. thường bao gồm hộp số, trục truyền động, vi sai, các trục bánh xe.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống truyền lực của chiếc xe được thiết kế để đạt hiệu suất tối đa.)
  • (Xe hybrid hệ thống truyền lực phức tạp hơn so với xe xăng truyền thống.)
  • (Các thợ máy đã kiểm tra toàn bộ hệ thống truyền lực để tìm dấu hiệu hao mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "power train warranty": bảo hành hệ thống truyền lực (thường một phần quan trọng trong bảo hành ô tô).

    • The car comes with a five-year power train warranty. (Chiếc xe đi kèm với bảo hành hệ thống truyền lực trong năm năm.)
  • "power train control module": -đun điều khiển hệ thống truyền lực (một bộ phận điện tử quản lý hoạt động của động cơ hộp số).

    • The power train control module optimizes fuel injection and gear shifting. (-đun điều khiển hệ thống truyền lực tối ưu hóa việc phun nhiên liệu chuyển số.)
Biến thể từ gần giống
  • Drivetrain (danh từ): tương tự "power train", nhưng thường chỉ bao gồm các bộ phận sau hộp số (trục, vi sai, bánh xe) không tính động cơ.

    • The drivetrain of a four-wheel-drive vehicle is more robust. (Hệ thống truyền động của xe bốn bánh chủ động mạnh mẽ hơn.)
  • Powertrain (danh từ): cách viết khác của "power train", thường được dùng như một từ ghép không dấu cách.

    • Electric vehicles have a simpler powertrain. (Xe điện hệ thống truyền lực đơn giản hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Transmission system: hệ thống truyền động (thường chỉ bao gồm hộp số các bộ phận liên quan).
  • Propulsion system: hệ thống đẩy (bao gồm cả động cơ hệ thống truyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Power up: khởi động hoặc tăng công suất (không trực tiếp liên quan đến "power train", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The technician powered up the engine to test the power train. (Kỹ thuật viên khởi động động cơ để kiểm tra hệ thống truyền lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the hood: ẩn dụ chỉ các bộ phận kỹ thuật phức tạp (thường dùng trong ngữ cảnh xe cộ, bao gồm cả "power train").
    • Let's look under the hood to understand the power train better. (Hãy xem xét các bộ phận kỹ thuật để hiểu hơn về hệ thống truyền lực.)